Trả lời ngắn: H. pylori thường lây giữa những người sống gần nhau, nhất là trong gia đình, nhưng chưa thể quy đường lây chủ yếu cho đũa dùng chung. Diệt khuẩn làm giảm nguy cơ mắc và tử vong do ung thư dạ dày, song không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ. Không tự mua kháng sinh; việc xét nghiệm, điều trị và theo dõi nên được bác sĩ hướng dẫn.
Mâm cơm Việt thường có một đĩa thức ăn ở giữa, một chén nước chấm chung và những đôi đũa vừa dùng để ăn vừa dùng để gắp. Bà gắp cho cháu, cha mẹ mớm cho con, chủ nhà gắp cho khách — tất cả đều bắt đầu từ sự quan tâm.
Khi nghe rằng Helicobacter pylori có thể lây trong gia đình và làm tăng nguy cơ ung thư dạ dày, nhiều người lập tức nhìn mâm cơm ấy bằng sự lo lắng. Nhưng câu hỏi cần trả lời không phải là “đũa chung có đáng sợ không?”, mà là: điều gì đã được chứng minh, điều gì mới chỉ là khả năng, và chúng ta nên làm gì cho hợp lý?
H. pylori là gì, và vì sao liên quan đến ung thư dạ dày?
H. pylori là vi khuẩn có thể sống lâu dài trong niêm mạc dạ dày. Năm 1994, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC, thuộc WHO) xếp nhiễm H. pylori vào Nhóm 1 — tác nhân gây ung thư ở người.[1]
“Nhóm 1” có nghĩa là bằng chứng về khả năng gây ung thư đã đủ chắc chắn. Nó không có nghĩa H. pylori nguy hiểm ngang thuốc lá hay amiăng, cũng không có nghĩa mọi người nhiễm đều sẽ mắc ung thư. IARC phân nhóm theo độ chắc chắn của bằng chứng nhân quả, không xếp hạng mức nguy hiểm giữa các tác nhân.
H. pylori là một yếu tố nguy cơ quan trọng, nhưng không phải yếu tố duy nhất. Nguy cơ ung thư dạ dày còn chịu ảnh hưởng của tuổi, tổn thương niêm mạc, đặc điểm của chủng vi khuẩn, tiền sử gia đình, hút thuốc, ăn nhiều muối và một số yếu tố môi trường khác.
Theo GLOBOCAN 2024, Việt Nam được ước tính có 12.373 ca ung thư dạ dày mới và 10.280 ca tử vong do ung thư dạ dày trong năm 2024. Ung thư dạ dày đứng thứ năm về số ca mắc mới ở cả hai giới và đứng thứ ba trong các nguyên nhân tử vong do ung thư ở nam giới.[2]
Hai con số 12.373 và 10.280 không phải kết quả theo dõi cùng một nhóm bệnh nhân. Vì vậy, không thể lấy 10.280 chia cho 12.373 để kết luận rằng “hơn 80% người mắc không qua khỏi”. Đây là các ước tính mắc mới và tử vong trong cùng một năm; người tử vong năm 2024 có thể đã được chẩn đoán từ những năm trước.
H. pylori phổ biến đến mức nào ở Việt Nam?
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố tháng 5/2026 tổng hợp 25 nghiên cứu tại Việt Nam, gồm 8.204 người lớn và 4.641 trẻ em. Tỷ lệ nhiễm gộp là 58,7% ở người lớn và 77,2% ở trẻ em.[3]
Những con số này cho thấy H. pylori phổ biến trong các nhóm đã được nghiên cứu, nhưng không nên đọc chúng như một cuộc điều tra đại diện cho toàn bộ dân số Việt Nam. Mức dị hợp giữa các nghiên cứu rất cao (I² trên 98%); địa bàn, lứa tuổi, cách chọn mẫu và bối cảnh bệnh viện hay cộng đồng khác nhau đáng kể. Chính các tác giả cũng kêu gọi tăng cường giám sát để mô tả chính xác hơn tình hình trong cộng đồng.[3]
Vì vậy, câu đúng là: H. pylori có vẻ rất phổ biến tại Việt Nam, nhưng tỷ lệ chính xác trong từng nhóm dân cư vẫn còn bất định. Cũng không thể dùng tỷ lệ ở trẻ em để kết luận rằng các em nhiễm chỉ vì ngồi ăn chung với gia đình.
Dùng đũa chung có làm lây H. pylori không?
Có khả năng góp phần vào lây truyền qua đường miệng–miệng, nhưng hiện chưa có bằng chứng cho thấy đũa dùng chung là đường lây chính.
Điều đã được chứng minh khá rõ là H. pylori có xu hướng tập trung trong gia đình và thường được mắc từ thời thơ ấu. Trong một nghiên cứu cộng đồng tại Việt Nam với 533 người thuộc 135 hộ nhiều thế hệ, tình trạng nhiễm ở trẻ có liên quan với tình trạng nhiễm ở mẹ; sau hiệu chỉnh, odds nhiễm ở trẻ cao hơn khoảng 2,47 lần khi mẹ nhiễm và 4,14 lần khi cả cha lẫn mẹ nhiễm.[4]
Nghiên cứu này ủng hộ hiện tượng lây trong gia đình, nhưng không xác định chiếc đũa là phương tiện truyền vi khuẩn. Những người sống cùng nhà còn dùng chung nguồn nước, thức ăn, không gian vệ sinh và có nhiều tiếp xúc gần khác.
Đồng thuận của Hội Khoa học Tiêu hóa Việt Nam nêu các đường lây có thể gồm miệng–miệng, phân–miệng và dụng cụ y tế nhiễm bẩn. Đồng thuận cũng nhận định dùng chung dụng cụ ăn có thể thuận lợi cho lây miệng–miệng, nhưng việc H. pylori được mang trên đũa có lẽ rất hiếm.[5]
Nói ngắn gọn:
Bằng chứng: H. pylori thường lây trong gia đình, đặc biệt từ mẹ hoặc người chăm sóc sang trẻ.
Chưa chắc: vai trò chính xác của đũa chung, chén nước chấm chung hay từng hành vi riêng lẻ.
Suy luận hợp lý: dùng muỗng gắp chung, chia nước chấm, rửa tay và không nhai mớm thức ăn cho trẻ là những thói quen vệ sinh ít tốn kém.
Điều không nên nói: chỉ cần dùng đũa riêng là có thể ngăn H. pylori hoặc ung thư dạ dày.
Nhà tôi vẫn đặt muỗng gắp chung và chia chén nước chấm. Tôi xem đây là một thay đổi vệ sinh đơn giản, không phải “lá chắn” đã được chứng minh chống ung thư.
Diệt H. pylori có làm giảm nguy cơ ung thư dạ dày không?
Có. Đây là phần bằng chứng mạnh nhất của câu chuyện.
Một phân tích gộp năm 2025 gồm tám thử nghiệm ngẫu nhiên với 58.628 người khỏe mạnh nhưng dương tính với H. pylori cho thấy điều trị tiệt trừ làm giảm 36% nguy cơ tương đối mắc ung thư dạ dày so với giả dược hoặc không điều trị: RR 0,64; KTC 95% 0,48–0,84.[6,7]
Ước tính trung bình cần điều trị 228 người để ngăn một ca ung thư dạ dày mới. Để ngăn một ca tử vong do ung thư dạ dày, con số tương ứng là 812 người; nguy cơ tử vong do ung thư dạ dày giảm 22% (RR 0,78; KTC 95% 0,62–0,98).[7]
Hai con số này không mâu thuẫn. Không phải mọi ca ung thư mới đều dẫn đến tử vong trong thời gian theo dõi, nên số người cần điều trị để ngăn một ca tử vong đương nhiên cao hơn số người cần điều trị để ngăn một ca mắc mới.
Điều trị không cho thấy giảm tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,98; KTC 95% 0,87–1,11).[7] Nói cách khác, diệt H. pylori có lợi rõ đối với phòng ngừa ung thư dạ dày, nhưng không phải thuốc kéo dài tuổi thọ cho mọi nguyên nhân.
Cũng cần hiểu đúng “giảm 36%”: đây là giảm nguy cơ tương đối, không phải giảm 36 điểm phần trăm. Lợi ích tuyệt đối của mỗi người phụ thuộc vào nguy cơ ban đầu, tuổi, tổn thương niêm mạc, tiền sử gia đình và thời gian theo dõi.
Tuổi có quan trọng không? Có “quá muộn để diệt” ở tuổi 45 không?
Tuổi có liên quan đến mức lợi ích, nhưng không có một cánh cửa đóng sập ở tuổi 45.
Thử nghiệm ngẫu nhiên theo cụm tại Linqu, tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc — vùng có nguy cơ ung thư dạ dày rất cao — theo dõi 180.284 người từ 25 đến 54 tuổi trong khoảng 11,8 năm. Theo phân tích chủ đích điều trị, nhóm được điều trị H. pylori giảm 14% nguy cơ mắc ung thư dạ dày (HR 0,86; KTC 95% 0,74–0,99). Ở những người tiệt trừ thành công, mức giảm là 19% (HR 0,81; KTC 95% 0,69–0,96).[8]
Trong phân tích dưới nhóm, những người dưới 45 tuổi tiệt trừ thành công có mức giảm 35% về mắc bệnh và 43% về tử vong do ung thư dạ dày.[7,8] Kết quả này gợi ý rằng điều trị sớm có thể đem lại lợi ích lớn hơn, nhưng không chứng minh rằng người từ 45 tuổi trở lên không còn được lợi. Đây là phân tích dưới nhóm trong một vùng nguy cơ cao của Trung Quốc, không phải một ngưỡng sinh học áp dụng cho mọi người Việt Nam.
Báo cáo IARC còn nhận định bằng chứng hiện có không ủng hộ một “điểm không thể quay lại” tuyệt đối trước khi ung thư đã xuất hiện. Ngay cả sau khi ung thư dạ dày sớm đã được cắt qua nội soi, tiệt trừ H. pylori vẫn làm giảm nguy cơ xuất hiện ung thư mới ở phần dạ dày còn lại.[7]
Thông điệp đúng là: phát hiện và điều trị sớm thường có lợi hơn, nhưng tuổi không phải lý do để tự kết luận điều trị đã vô ích. Người đã có teo niêm mạc, dị sản ruột hoặc loạn sản vẫn có thể cần theo dõi nội soi sau khi diệt khuẩn thành công.[5]
Nếu một người nhiễm, có nên xét nghiệm cả gia đình không?
H. pylori có tính tập trung trong gia đình, nên đây là câu hỏi hợp lý — nhưng câu trả lời không phải lúc nào cũng là “cả nhà cùng uống thuốc”.
Một phân tích gộp 12 nghiên cứu so sánh cách tiếp cận điều trị theo hộ gia đình với chỉ điều trị người đã phát hiện nhiễm cho thấy:
odds tiệt trừ thành công cao hơn ở nhóm theo hộ gia đình: OR 2,93; KTC 95% 1,68–5,13;
odds tái phát hoặc tái nhiễm thấp hơn: OR 0,30; KTC 95% 0,19–0,48.[9]
Kết quả này ủng hộ việc cân nhắc tiếp cận theo gia đình. Nó không chứng minh rằng một người điều trị riêng chắc chắn sẽ tái nhiễm, cũng không có nghĩa mọi thành viên đều phải dùng kháng sinh. Trước hết phải xét nghiệm; chỉ người có chỉ định và kết quả phù hợp mới được điều trị.
Một mô hình vi mô dựa trên dữ liệu gia đình từ 29 tỉnh Trung Quốc kết luận sàng lọc theo gia đình có thể tiết kiệm chi phí và hiệu quả hơn chiến lược truyền thống trong bối cảnh Trung Quốc.[10] Đây là mô hình kinh tế, không phải thử nghiệm tại Việt Nam; không nên biến nó thành kết luận chắc chắn về chi phí–hiệu quả cho Việt Nam.
Trên thực tế, nên hỏi bác sĩ về xét nghiệm người sống cùng nhà khi có một hoặc nhiều yếu tố như: nhiều người trong nhà cùng dương tính, nhiễm tái diễn, có trẻ nhỏ, hoặc có người thân bậc một mắc ung thư dạ dày. IARC cũng cho rằng chương trình theo gia đình có thể được cân nhắc cho thân nhân của người nhiễm H. pylori hoặc người mắc ung thư dạ dày.[7]
IARC năm 2026 thực sự khuyến nghị điều gì?
Cần tách hai mốc thời gian:
Năm 2025: IARC xuất bản Working Group Report No. 12 hướng dẫn cách triển khai chương trình sàng lọc–và–điều trị H. pylori ở cấp dân số.[7]
Tháng 3/2026: nhóm chuyên gia IARC đăng bài tóm lược khuyến nghị trên The New England Journal of Medicine.[11]
Nhóm chuyên gia đề nghị coi chương trình sàng lọc–và–điều trị ở cấp dân số là ưu tiên y tế công cộng tại khu vực có nguy cơ từ trung bình đến cao, được bài NEJM định nghĩa là tỷ lệ mắc ung thư dạ dày chuẩn hóa theo tuổi từ 10 ca/100.000 người-năm trở lên. Ở nơi có tỷ lệ thấp hơn, cách tiếp cận nhắm vào nhóm nguy cơ vừa và cao thường phù hợp hơn.[11]
GLOBOCAN 2024 ước tính tỷ lệ mắc chuẩn hóa theo tuổi của Việt Nam ở cả hai giới là 9,8/100.000 người-năm — ngay dưới ngưỡng này; gánh nặng ở nam giới cao hơn.[2] Tuy nhiên, đây là số ước tính quốc gia dựa trên dữ liệu đăng ký ung thư dưới cấp quốc gia được ngoại suy cho dân số, không phải đường ranh quyết định cho từng cá nhân.
Vì vậy, không thể đi từ con số 9,8 đến kết luận “Việt Nam phải sàng lọc đại trà ngay”, cũng không thể kết luận “Việt Nam không cần làm gì”. IARC yêu cầu đánh giá thêm tỷ lệ nhiễm, kháng kháng sinh, khả năng xét nghiệm–điều trị, nguồn lực theo dõi và dữ liệu của từng nhóm nguy cơ trước khi triển khai chương trình.[7,11]
Đây là khuyến nghị ở cấp chính sách. Quyết định một cá nhân có nên xét nghiệm hay không vẫn dựa trên triệu chứng, bệnh sử và yếu tố nguy cơ.
Đừng đọc xong rồi ra tiệm thuốc mua kháng sinh
Đồng thuận chuyên môn Việt Nam đánh giá kháng clarithromycin và metronidazole nguyên phát ở mức rất cao; các nghiên cứu được đồng thuận tổng hợp ghi nhận mức lên tới 34,1% và 69,4%. Kháng amoxicillin, levofloxacin và đa kháng cũng đang là vấn đề đáng lo.[5]
Vì vậy, một đơn thuốc từng có hiệu quả với người thân chưa chắc phù hợp với bạn. Phác đồ còn phụ thuộc vào tiền sử dùng kháng sinh, dị ứng, điều trị thất bại trước đó, tình hình kháng thuốc tại địa phương và bệnh kèm theo.
Điều quan trọng không kém là kiểm tra đã tiệt trừ thành công hay chưa. Đồng thuận Việt Nam khuyến nghị kiểm tra lại cho tất cả người đã điều trị. Nếu không cần nội soi lại, test hơi thở ure là lựa chọn ưu tiên; test kháng nguyên phân có thể là phương án thay thế trong một số bối cảnh.[5]
Việc kiểm tra thường được thực hiện ít nhất bốn tuần sau khi kết thúc điều trị. Để giảm nguy cơ âm tính giả, hướng dẫn yêu cầu không dùng kháng sinh hoặc bismuth trong bốn tuần và không dùng thuốc ức chế bơm proton trong hai tuần trước xét nghiệm — nhưng việc tạm ngưng thuốc nên theo hướng dẫn của bác sĩ.[5,7]
Câu hỏi thường gặp
Ai nên xét nghiệm H. pylori?
Theo đồng thuận Việt Nam, các nhóm có chỉ định rõ gồm người bị hoặc từng bị loét dạ dày–tá tràng chưa xét nghiệm, khó tiêu chưa được đánh giá, tổn thương tiền ung thư dạ dày, sau cắt nội soi ung thư dạ dày sớm, u lympho MALT dạ dày độ thấp và người có thân nhân bậc một mắc ung thư dạ dày. Một số trường hợp dùng NSAID, aspirin dài hạn, thiếu máu thiếu sắt không rõ nguyên nhân hoặc nhu cầu điều trị chủ động cần được bác sĩ đánh giá riêng.[5]
Test nào phù hợp để phát hiện H. pylori?
Khi không cần nội soi, test hơi thở ure thường là lựa chọn không xâm lấn ưu tiên. Test kháng nguyên phân cũng có thể phát hiện nhiễm đang hoạt động. Xét nghiệm kháng thể trong máu có thể vẫn dương tính sau khi vi khuẩn đã hết, nên không phù hợp để xác nhận tiệt trừ.[5,7]
Có cần xét nghiệm cả nhà khi một người dương tính không?
Không phải lúc nào cũng cần xét nghiệm đại trà cả nhà. Tuy nhiên, vì H. pylori thường tập trung trong gia đình, nên trao đổi với bác sĩ về người sống cùng nhà là hợp lý, đặc biệt khi có nhiễm tái diễn hoặc tiền sử ung thư dạ dày trong gia đình.[7,9]
Trẻ khỏe mạnh có nên xét nghiệm chỉ vì trong nhà có người nhiễm không?
Không nên tự động đưa mọi trẻ không triệu chứng đi sàng lọc hoặc điều trị. IARC nhận định lợi ích của chiến lược sàng lọc–và–điều trị ở trẻ em, thanh thiếu niên không triệu chứng chưa được xác lập. Nếu trẻ có triệu chứng, bệnh lý dạ dày–tá tràng hoặc tiền sử gia đình đáng lo, cha mẹ nên trao đổi với bác sĩ tiêu hóa nhi thay vì tự làm xét nghiệm và mua thuốc.[7]
Sau điều trị có cần kiểm tra lại không?
Có. Không hết triệu chứng không đồng nghĩa vi khuẩn đã được tiệt trừ, và hết triệu chứng cũng không chứng minh điều trị thành công. Đồng thuận Việt Nam khuyến nghị xác nhận tình trạng H. pylori sau điều trị ở tất cả bệnh nhân.[5]
Dùng muỗng gắp chung và chén nước chấm riêng có giúp phòng H. pylori không?
Đó là thói quen vệ sinh hợp lý, ít tốn kém và có thể giảm trao đổi nước bọt trong bữa ăn. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng trực tiếp cho phép khẳng định riêng thay đổi này sẽ ngăn H. pylori hoặc ung thư dạ dày. Đừng để chiếc đũa lấn át những việc có bằng chứng mạnh hơn: xét nghiệm đúng chỉ định, điều trị đúng phác đồ và kiểm tra tiệt trừ.
Giới hạn của bằng chứng
Đây là phần không nên bỏ qua:
Tỷ lệ nhiễm tại Việt Nam chưa phải số đo đại diện hoàn hảo cho toàn quốc. Phân tích gộp năm 2026 có dị hợp rất cao và kết hợp nhiều nhóm dân cư, địa bàn và bối cảnh tuyển mẫu khác nhau.[3]
Phần lớn bằng chứng phòng ngừa ung thư đến từ châu Á và các khu vực nguy cơ cao. Mức giảm nguy cơ tương đối có thể khá ổn định, nhưng lợi ích tuyệt đối và số người cần điều trị tại Việt Nam có thể khác.[6–8]
Kết quả theo tuổi trong thử nghiệm Sơn Đông là phân tích dưới nhóm. Nó gợi ý điều trị sớm có lợi hơn, không tạo ra mốc “hết cơ hội” ở tuổi 45.[7,8]
Bằng chứng điều trị theo gia đình chưa đồng nghĩa với điều trị đại trà. Các nghiên cứu khác nhau về thiết kế và bối cảnh; nghiên cứu chi phí–hiệu quả năm 2024 chỉ là mô hình từ Trung Quốc.[9,10]
Lây trong gia đình không chứng minh đũa chung là đường lây chính. Các thành viên còn chia sẻ nhiều phơi nhiễm và tiếp xúc khác; đóng góp của từng hành vi chưa được định lượng chắc chắn.[4,5]
Số liệu GLOBOCAN là ước tính gánh nặng dân số, không phải dữ liệu sống còn của một đoàn hệ bệnh nhân. Không được dùng số ca tử vong chia cho số ca mắc mới cùng năm để suy ra xác suất tử vong của người bệnh.[2]
Điều đáng thay đổi sau khi đọc bài này
Mâm cơm không cần trở thành nơi mọi người nhìn nhau bằng sự nghi ngại. Có muỗng gắp chung, chia chén nước chấm, rửa tay trước khi ăn và không nhai mớm thức ăn cho trẻ là những điều đơn giản, hợp vệ sinh và không làm bữa cơm mất đi sự gần gũi.
Nhưng thay đổi quan trọng hơn nằm ngoài mâm cơm:
đừng tự chẩn đoán bằng triệu chứng;
đừng tự mua kháng sinh;
nếu có chỉ định, hãy xét nghiệm bằng phương pháp phù hợp;
nếu dương tính, điều trị theo bác sĩ và kiểm tra lại sau điều trị;
nếu đã có teo niêm mạc, dị sản ruột, loạn sản hoặc tiền sử ung thư dạ dày sớm, tiếp tục theo dõi nội soi theo kế hoạch.
Chiếc đũa chung là một câu hỏi dễ nhìn thấy. H. pylori, kháng thuốc và tổn thương niêm mạc mới là phần cần được xử lý bằng bằng chứng.
Bài viết cung cấp thông tin sức khỏe chung, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định điều trị của bác sĩ.
Tài liệu tham khảo
International Agency for Research on Cancer. Schistosomes, Liver Flukes and Helicobacter pylori. IARC Monographs on the Evaluation of Carcinogenic Risks to Humans, Volume 61. Lyon: IARC; 1994. IARC Monographs
Ervik M, Laversanne M, Lam F, Colombet M, Ferlay J, Filho AM, Bray F. Global Cancer Observatory: Cancer Today — Viet Nam fact sheet. GLOBOCAN 2024 estimates, version 1.0. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2026. Truy cập ngày 28/8/2026. Viet Nam fact sheet (PDF)
Nguyen VK, Duc TQ, Le VA, et al. Burden of Helicobacter pylori infection in children and adults in Vietnam: a systematic review and meta-analysis of prevalence. Medicine (Baltimore). 2026;105(22). doi: 10.1097/MD.0000000000049030. PMID: 42216345
Nguyen VB, Nguyen GK, Phung DC, et al. Intra-familial transmission of Helicobacter pylori infection in children of households with multiple generations in Vietnam. Eur J Epidemiol. 2006;21(6):459–463. doi: 10.1007/s10654-006-9016-y. PMID: 16826451
Quach DT, Vilaichone RK, Vu KV, et al. Vietnam Association of Gastroenterology (VNAGE) consensus on the management of Helicobacter pylori infection. Front Med (Lausanne). 2023;9:1065045. doi: 10.3389/fmed.2022.1065045
Ford AC, Yuan Y, Park JY, Forman D, Moayyedi P. Eradication therapy to prevent gastric cancer in Helicobacter pylori-positive individuals: systematic review and meta-analysis of randomized controlled trials and observational studies. Gastroenterology. 2025;169(2):261–276. doi: 10.1053/j.gastro.2024.12.033. PMID: 39824392
Park JY, editor. Population-Based Helicobacter pylori Screen-and-Treat Strategies for Gastric Cancer Prevention: Guidance on Implementation. IARC Working Group Reports No. 12. Lyon: International Agency for Research on Cancer; 2025. ISBN 978-92-832-4528-5. Toàn văn trên NCBI Bookshelf
Pan KF, Li WQ, Zhang L, et al. Gastric cancer prevention by community eradication of Helicobacter pylori: a cluster-randomized controlled trial. Nat Med. 2024;30(11):3250–3260. doi: 10.1038/s41591-024-03153-w. PMID: 39079993
Zhao JB, Yuan L, Yu XC, et al. Whole family-based Helicobacter pylori eradication is a superior strategy to single-infected patient treatment approach: a systematic review and meta-analysis. Helicobacter. 2021;26(3). doi: 10.1111/hel.12793. PMID: 33675089
Ma Y, Zhou X, Liu Y, et al. An economic evaluation of family-based versus traditional Helicobacter pylori screen-and-treat strategy: based on real-world data and microsimulation model. Helicobacter. 2024;29(4). doi: 10.1111/hel.13123. PMID: 39108224
Park JY, Lee YC, Moayyedi P, et al. Helicobacter pylori screen-and-treat programs for gastric cancer prevention — IARC Working Group Report. N Engl J Med. 2026;394(11):1131–1137. doi: 10.1056/NEJMsb2515372. PMID: 41812202



