Trả lời ngắn: Có. Bằng chứng từ các nghiên cứu can thiệp tại trường học cho thấy tăng thời gian ngoài trời giúp giảm số trẻ bắt đầu bị cận. Lợi ích đối với trẻ đã cận chưa đồng nhất. Chưa có cơ sở để coi dopamine võng mạc hay một ngưỡng lux cụ thể là lời giải chắc chắn, và hoạt động ngoài trời không thay thế việc kiểm tra thị lực.
Buổi chiều, nhiều gia đình có một câu nhắc quen thuộc: “Bỏ điện thoại xuống.”
Lời nhắc ấy không vô lý. Nhưng nếu chiếc điện thoại được cất đi mà đứa trẻ vẫn tiếp tục đọc, học hoặc chơi trong nhà, chúng ta có thể đã bỏ sót một biện pháp phòng cận thị có bằng chứng trực tiếp hơn: cho trẻ dành thêm thời gian ở ngoài trời.
Điều này không có nghĩa màn hình là vô can, cũng không có nghĩa chỉ cần ra sân là mắt sẽ không tăng độ. Bằng chứng hiện nay tinh tế hơn thế.
Điều chắc chắn nhất: ra ngoài nhiều hơn giúp giảm cận thị mới
Thử nghiệm có sức thuyết phục nhất được thực hiện trên 1.903 học sinh lớp 1 tại 12 trường tiểu học ở Quảng Châu, Trung Quốc. Sáu trường được bổ sung một tiết hoạt động ngoài trời 40 phút vào mỗi ngày học; sáu trường còn lại duy trì lịch sinh hoạt thông thường.[1]
Sau ba năm, tỷ lệ xuất hiện cận thị là:
30,4% ở nhóm được tăng thời gian ngoài trời;
39,5% ở nhóm đối chứng.
Chênh lệch tuyệt đối là 9,1 điểm phần trăm; khoảng tin cậy 95% từ 4,1 đến 14,1 điểm phần trăm. Nói theo cách dễ hình dung, trong bối cảnh của nghiên cứu này, cứ 100 trẻ được áp dụng chương trình thì có khoảng 9 trẻ ít bị cận mới hơn sau ba năm. Đây là mức giảm tương đối khoảng 23%, không phải bảo vệ hoàn toàn.
Một nghiên cứu can thiệp trước đó tại hai trường ở miền nam Đài Loan cũng ghi nhận tỷ lệ cận mới sau một năm thấp hơn ở trường yêu cầu học sinh ra ngoài trong giờ nghỉ: 8,41% so với 17,65%.[2] Kết quả đáng chú ý, nhưng nghiên cứu này chỉ có hai trường và không phân nhóm ngẫu nhiên, nên sức nặng bằng chứng thấp hơn thử nghiệm Quảng Châu.
Một thử nghiệm theo cụm khác tại Đài Loan năm 2018 tiếp tục ghi nhận nhóm tham gia chương trình tăng hoạt động ngoài trời có mức dịch chuyển khúc xạ về phía cận và mức kéo dài trục nhãn cầu thấp hơn sau một năm.[3]
Điểm chung của các nghiên cứu không phải là “mở cửa lớp” hay “bật đèn sáng hơn”. Trẻ thực sự được tổ chức để ở ngoài trời lâu hơn.
Vì sao ngoài trời có thể bảo vệ mắt?
Câu trả lời trung thực là: chúng ta chưa biết đầy đủ.
Một giả thuyết được nghiên cứu nhiều cho rằng ánh sáng ngoài trời kích thích võng mạc giải phóng dopamine, từ đó góp phần điều hòa sự phát triển của nhãn cầu. Tuy nhiên, phần lớn bằng chứng cơ chế đến từ thí nghiệm trên động vật; kết quả không hoàn toàn nhất quán và chưa chứng minh rằng trẻ ở trong nhà sẽ “mất phanh dopamine”.[4]
Vì vậy, có thể nói thời gian ngoài trời có tác dụng bảo vệ dựa trên kết quả của các nghiên cứu ở trẻ em. Nhưng chưa nên kể cơ chế dopamine như một sự thật đã được chốt.
Có phải chỉ cần 1.000 lux hoặc ngồi dưới hiên là đủ?
Chưa thể kết luận như vậy.
Nghiên cứu Đài Loan năm 2018 có đo cường độ ánh sáng và, trong một phân tích hậu nghiệm, nhận thấy những trẻ có ít nhất 200 phút ngoài trời tại trường đạt kết quả tốt hơn khi tiếp xúc với mức sáng từ 1.000 lux trở lên.[3] Nhưng đây là phân tích nằm trong một chương trình gồm nhiều thành phần, gắn đồng thời cường độ ánh sáng với thời lượng ở ngoài trời.
Nghiên cứu không thiết lập 1.000 lux là “liều tối thiểu” bảo vệ mọi đứa trẻ. Nó cũng không so sánh trực tiếp sáng sớm, giữa trưa và chiều muộn.
Điều có thể nói thận trọng hơn là: trẻ không cần đứng dưới nắng gắt để hoạt động ngoài trời có ích. Sân có bóng cây, khu vui chơi có mái che mở hoặc hành lang thoáng có thể là lựa chọn thực tế; nhưng đừng biến một con số lux thành công thức chắc chắn.
Trẻ đã cận rồi thì ra ngoài còn tác dụng không?
Đây là phần bằng chứng chưa đồng nhất.
Trong thử nghiệm Quảng Châu, nhóm tăng thời gian ngoài trời có ít ca cận mới hơn, nhưng khác biệt về mức kéo dài trục nhãn cầu giữa hai nhóm không đạt ý nghĩa thống kê.[1] Ngược lại, thử nghiệm Đài Loan năm 2018 ghi nhận mức thay đổi khúc xạ và kéo dài trục nhãn cầu thấp hơn ở cả trẻ chưa cận lẫn trẻ đã cận.[3]
Do đó, kết luận chắc nhất vẫn là: thời gian ngoài trời có vai trò rõ hơn trong việc giảm nguy cơ xuất hiện cận thị. Với trẻ đã cận, hoạt động ngoài trời vẫn là một thói quen tốt, nhưng không nên được giới thiệu như cách làm giảm độ hoặc thay thế theo dõi chuyên môn.
Bài này vì thế không đưa ra khuyến cáo về các biện pháp kiểm soát cận thị dành cho từng trẻ. Những quyết định đó nằm ngoài phạm vi của một bài tổng hợp về thời gian ngoài trời.
Vậy màn hình có phải thủ phạm không?
Không nên nói màn hình là nguyên nhân duy nhất; cũng chưa đủ cơ sở để nói màn hình hoàn toàn vô can.
Một tổng quan hệ thống năm 2025 gồm 45 nghiên cứu và 335.524 người tham gia ghi nhận thời gian dùng màn hình dài hơn có liên quan đến khả năng cận thị cao hơn.[5] Tuy nhiên, nhóm tác giả đánh giá độ chắc chắn chung của bằng chứng là thấp, độ dị hợp giữa các nghiên cứu rất cao, và phần lớn nghiên cứu là cắt ngang — nghĩa là chúng cho thấy mối liên quan chứ không chứng minh quan hệ nhân quả.
Màn hình còn đi cùng nhiều yếu tố khó tách riêng: nhìn gần, ít nghỉ mắt, học lâu trong nhà và giảm thời gian ngoài trời. Vì vậy, “tịch thu iPad là hết cận” là kết luận quá đơn giản. Một cách tiếp cận hợp lý hơn là giảm những khoảng dùng màn hình không cần thiết đồng thời tạo thêm thời gian ở ngoài trời.
Phụ huynh có thể làm gì từ hôm nay?
Khuyến cáo ít gây tranh cãi nhất là biến hoạt động ngoài trời thành một phần đều đặn trong ngày của trẻ.
Tóm tắt lâm sàng của International Myopia Institute đề xuất học sinh dành khoảng 80–120 phút ngoài trời mỗi ngày, dựa trên tổng hợp các nghiên cứu quần thể và nghiên cứu can thiệp.[6] Đây là mục tiêu thực hành, không phải ngưỡng bảo đảm rằng dưới 80 phút sẽ bị cận hoặc đủ 120 phút sẽ không bị cận.
Gia đình có thể bắt đầu đơn giản:
dành một phần giờ chơi, đi bộ hoặc vận động ở không gian ngoài trời an toàn;
ưu tiên bóng râm và thời điểm phù hợp với thời tiết, thay vì cố phơi trẻ dưới nắng gắt;
xem thời gian ngoài trời là biện pháp phòng ngừa, không phải cách “tháo kính”;
kiểm tra thị lực khi trẻ nhìn bảng khó, hay nheo mắt, than mờ hoặc khi kết quả sàng lọc ở trường có bất thường.
Cận thị, đặc biệt khi độ cận cao, liên quan đến nguy cơ cao hơn của một số biến chứng về võng mạc, hoàng điểm, đục thủy tinh thể và glôcôm về sau.[7] Kính giúp điều chỉnh thị lực; việc hạn chế cận tiến triển nhằm giảm gánh nặng lâu dài, chứ không phải vì mọi trẻ cận đều sẽ gặp biến chứng.
Giới hạn của bằng chứng
Những con số trong bài cần được đọc trong đúng bối cảnh:
thử nghiệm Quảng Châu thực hiện trên học sinh lớp 1 tại 12 trường và chưa chắc cho kết quả giống hệt ở mọi độ tuổi hoặc quốc gia;
nghiên cứu Đài Loan năm 2013 chỉ gồm hai trường, thời gian theo dõi một năm và không phân nhóm ngẫu nhiên;
thử nghiệm năm 2018 có tám trường rút trước khi tuyển trẻ, chỉ theo dõi một năm và sử dụng chương trình nhiều thành phần;
chưa xác định được một ngưỡng lux, thời điểm trong ngày hoặc “liều” ngoài trời tối ưu cho mọi trẻ;
bằng chứng về khả năng làm chậm tiến triển ở trẻ đã cận chưa đồng nhất;
mối liên quan giữa màn hình và cận thị chưa chứng minh màn hình là nguyên nhân trực tiếp, độc lập.
Điều kiện khí hậu, tia UV, lịch học và khả năng tổ chức hoạt động ngoài trời ở Việt Nam cũng khác các địa điểm nghiên cứu. Vì thế, nên áp dụng nguyên tắc chung một cách linh hoạt, thay vì sao chép cứng một chương trình.
Câu hỏi thường gặp
Thời gian ngoài trời có ngăn được mọi trường hợp cận thị không?
Không. Cận thị chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, gồm di truyền và môi trường. Tăng thời gian ngoài trời làm giảm nguy cơ trung bình ở cấp độ nhóm, không bảo đảm từng trẻ sẽ không bị cận.
Trẻ nên ở ngoài trời bao lâu mỗi ngày?
Chưa có một ngưỡng tuyệt đối. International Myopia Institute đề xuất khoảng 80–120 phút mỗi ngày; một thử nghiệm lớn ghi nhận lợi ích khi trường bổ sung 40 phút hoạt động ngoài trời mỗi ngày học.[1,6]
Chơi dưới bóng râm có được tính không?
Hoạt động ngoài trời không đồng nghĩa với phơi nắng trực tiếp. Nghiên cứu cho thấy nắng mạnh có thể không cần thiết, nhưng chưa xác định bóng râm hay một mức lux cụ thể sẽ bảo vệ chắc chắn cho mọi trẻ.[3]
Trẻ đã cận có nên ra ngoài nhiều hơn không?
Có thể duy trì như một thói quen tốt cho sức khỏe, nhưng bằng chứng về làm chậm cận ở trẻ đã cận chưa thống nhất. Ra ngoài không thay thế kiểm tra mắt hoặc kế hoạch theo dõi riêng.
Giảm màn hình có đủ để phòng cận thị không?
Chưa có bằng chứng rằng chỉ giảm màn hình là đủ. Thời gian màn hình có liên quan với cận thị, nhưng độ chắc chắn của bằng chứng còn thấp và nhiều yếu tố đi kèm chưa được tách rõ.[5]
Chiều nay, có lẽ không cần biến chiếc điện thoại thành một cuộc chiến.
Ngoài câu “bỏ màn hình xuống”, ta có thể thêm một lời mời dễ chịu hơn:
“Ra ngoài chơi một lúc nhé con.”
Tài liệu tham khảo
He M, Xiang F, Zeng Y, et al. Effect of time spent outdoors at school on the development of myopia among children in China: a randomized clinical trial. JAMA. 2015;314(11):1142–1148. doi:10.1001/jama.2015.10803
Wu PC, Tsai CL, Wu HL, Yang YH, Kuo HK. Outdoor activity during class recess reduces myopia onset and progression in school children. Ophthalmology. 2013;120(5):1080–1085. doi:10.1016/j.ophtha.2012.11.009
Wu PC, Chen CT, Lin KK, et al. Myopia prevention and outdoor light intensity in a school-based cluster randomized trial. Ophthalmology. 2018;125(8):1239–1250. doi:10.1016/j.ophtha.2017.12.011
French AN, Ashby RS, Morgan IG, Rose KA. Time outdoors and the prevention of myopia. Experimental Eye Research. 2013;114:58–68. doi:10.1016/j.exer.2013.04.018
Ha A, Lee YJ, Lee M, Shim SR, Kim YK. Digital screen time and myopia: a systematic review and dose-response meta-analysis. JAMA Network Open. 2025;8(2). doi:10.1001/jamanetworkopen.2024.60026
Jonas JB, Ang M, Cho P, et al. IMI prevention of myopia and its progression. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2021;62(5):6. doi:10.1167/iovs.62.5.6
Haarman AEG, Enthoven CA, Tideman JWL, Tedja MS, Verhoeven VJM, Klaver CCW. The complications of myopia: a review and meta-analysis. Investigative Ophthalmology & Visual Science. 2020;61(4):49. doi:10.1167/iovs.61.4.49
Lưu ý: Bài viết cung cấp thông tin sức khỏe dựa trên bằng chứng, không chẩn đoán hoặc thay thế tư vấn dành cho từng trẻ.



